Bước 2: Hiểu cách thị trường vận hành
Đăng 2026-07-20 · Cập nhật 2026-07-31 · 8 min read
Sau khi có tài khoản, bước này giúp bạn hiểu thị trường vận hành thế nào trước khi đặt lệnh mua bán đầu tiên.
Bạn sẽ học được gì
- Các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam hiện nay.
- Chỉ số VN-Index, VN30, VNDiamond là gì.
- Các loại lệnh cơ bản (ATO, ATC, LO,...).
- Đọc bảng giá chứng khoán.
Các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam
Từ tháng 2/2021, Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) được thành lập làm công ty mẹ, thống nhất quản lý quy chế niêm yết, giao dịch và công bố thông tin cho cả thị trường. HOSE và HNX chính thức trở thành công ty con của VNX từ 6/8/2021. Bên dưới VNX hiện có 3 "sàn" mà nhà đầu tư cá nhân thường gặp:
| Sàn | Vận hành bởi | Dành cho | Điều kiện niêm yết chính |
|---|---|---|---|
| HOSE (Sở GDCK TP.HCM) | Công ty con của VNX | Công ty lớn, đã có lãi ổn định | Vốn điều lệ ≥ 120 tỷ đồng, ROE năm liền trước ≥ 5%, không lỗ lũy kế |
| HNX (Sở GDCK Hà Nội) | Công ty con của VNX | Công ty vừa và nhỏ hơn; còn quản lý thị trường trái phiếu Chính phủ và chứng khoán phái sinh | Vốn điều lệ ≥ 30 tỷ đồng, có lãi năm liền trước |
| UPCoM | HNX vận hành | Công ty đại chúng chưa đủ điều kiện hoặc chưa muốn niêm yết chính thức trên HOSE/HNX | Không yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu riêng; thường là bước đệm trước khi lên sàn chính thức |
Ngoài điều kiện về vốn và lợi nhuận, cả HOSE và HNX còn yêu cầu ít nhất 20% cổ phiếu có quyền biểu quyết phải do tối thiểu 300 cổ đông không phải cổ đông lớn nắm giữ, nhằm đảm bảo cổ phiếu đủ thanh khoản khi giao dịch.
Điều kiện niêm yết có thể thay đổi theo quy định mới
Số liệu trên theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP tại thời điểm viết bài. Các điều kiện niêm yết có thể được sửa đổi theo nghị định/thông tư mới hơn — nên đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành khi cần số liệu chính xác.
Chỉ số VN-Index, VN30, VNDiamond là gì
VN-Index đo lường biến động giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), lấy mốc 100 điểm vào ngày giao dịch đầu tiên 28/07/2000.
Về bản chất, VN-Index tính theo phương pháp vốn hóa thị trường điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float): cổ phiếu nào vốn hóa tự do chuyển nhượng càng lớn thì càng ảnh hưởng nhiều đến chỉ số.
Chỉ số = Tổng vốn hóa điều chỉnh free-float của các cổ phiếu thành phần ÷ Hệ số chia (Divisor)
Hệ số chia được điều chỉnh mỗi khi có thay đổi (niêm yết mới, hủy niêm yết, phát hành thêm cổ phiếu...) để chỉ số không bị "nhảy" chỉ vì lý do kỹ thuật chứ không phải do giá cổ phiếu thay đổi thật.
Ngoài VN-Index, hai chỉ số phổ biến khác trên HOSE:
- VN30: gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa và thanh khoản lớn nhất HOSE, thường được xem là đại diện cho nhóm "bluechip". Danh mục được rà soát định kỳ 2 lần/năm (tuần thứ 4 tháng 1 và tháng 7).
- VNDiamond: tập hợp cổ phiếu chất lượng cao đã hết hoặc gần hết tỷ lệ sở hữu nước ngoài (room ngoại) — giúp nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận gián tiếp các cổ phiếu này thông qua quỹ ETF mô phỏng chỉ số.
Quy tắc chỉ số có thể thay đổi theo thời gian
Công thức, tiêu chí lựa chọn cổ phiếu và lịch rà soát danh mục do HOSE ban hành và có thể được cập nhật theo từng phiên bản bộ quy tắc chỉ số — nên kiểm tra bộ quy tắc mới nhất trên hsx.vn khi cần con số chính xác.
Các loại lệnh cơ bản: ATO, LO, MP, ATC
Một ngày giao dịch trên HOSE chia thành nhiều phiên, mỗi phiên chỉ chấp nhận một số loại lệnh nhất định:
| Lệnh | Áp dụng lúc nào | Đặc điểm |
|---|---|---|
| ATO (At The Opening) | 9h00 – 9h15 | Không nhập giá, khớp tại mức giá mở cửa được xác định qua đấu giá. Không thể hủy hoặc sửa; phần không khớp bị hủy tự động sau 9h15. |
| LO (Limit Order) | Suốt phiên (trừ giao dịch thỏa thuận) | Đặt mức giá cụ thể, chỉ khớp tại giá đó hoặc tốt hơn. Có thể hủy/sửa khi lệnh chưa khớp. |
| MP (Market Price) | 9h15 – 11h30 và 13h00 – 14h30 | Không nhập giá, khớp ngay tại giá tốt nhất đang chờ ở phía đối ứng. Phần chưa khớp hết tự động chuyển thành lệnh LO tại giá trần (khi mua) hoặc giá sàn (khi bán). |
| ATC (At The Close) | 14h30 – 14h45 | Tương tự ATO nhưng dùng để xác định giá đóng cửa. Không thể hủy hoặc sửa. |
Lưu ý pháp lý
Khung giờ và quy tắc khớp lệnh áp dụng cho HOSE tại thời điểm viết bài, có thể khác với HNX/UPCoM và có thể được điều chỉnh theo quy định mới — nên đối chiếu thông báo chính thức của sàn giao dịch bạn dùng.
Đọc bảng giá chứng khoán: các ký hiệu cơ bản
Khi mở app hoặc web của công ty chứng khoán, bạn sẽ thấy một "bảng điện" đầy số và màu sắc. Dưới đây là cách đọc nhanh trước khi đặt lệnh đầu tiên.
Đây là hình minh họa, không phải dữ liệu thị trường thật
Mã cổ phiếu (ABC, XYZ...) và số liệu trong hình đều là ví dụ giả định, chỉ nhằm minh họa cách đọc bảng giá — không phản ánh công ty hay giá cổ phiếu thật nào.
Ý nghĩa màu sắc
| Màu sắc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Xanh lá cây | Giá đang cao hơn giá tham chiếu (tăng) |
| Đỏ | Giá đang thấp hơn giá tham chiếu (giảm) |
| Vàng | Giá bằng giá tham chiếu (đứng giá) |
| Tím | Giá đang chạm mức trần (tăng kịch biên độ cho phép) |
| Xanh lam (xanh dương) | Giá đang chạm mức sàn (giảm kịch biên độ cho phép) |
Các ký hiệu thường gặp
- Mã CK: mã chứng khoán, ví dụ VNM, FPT, HPG — mỗi mã đại diện một công ty niêm yết.
- TC (Tham chiếu): giá đóng cửa của phiên giao dịch liền trước, dùng làm mốc để tính tăng/giảm trong phiên.
- Trần: mức giá cao nhất được phép đặt lệnh trong phiên.
- Sàn: mức giá thấp nhất được phép đặt lệnh trong phiên.
- Giá khớp: mức giá gần nhất mà lệnh mua và lệnh bán đã khớp được với nhau.
- +/- và %: chênh lệch giữa giá khớp và giá tham chiếu, tính theo giá trị tuyệt đối và phần trăm.
- KL (Khối lượng): số lượng cổ phiếu đã khớp lệnh.
- Bên mua / Bên bán: thường hiển thị 3 mức giá đặt mua và đặt bán tốt nhất đang chờ khớp, kèm khối lượng ở mỗi mức.
- Cao / Thấp: giá cao nhất và thấp nhất đã khớp được trong phiên giao dịch.
Lưu ý pháp lý
Biên độ dao động giá (mức trần/sàn) khác nhau tùy sàn giao dịch — thường quanh ±7% với HOSE, ±10% với HNX, ±15% với UPCoM — và có thể thay đổi theo quy định hiện hành, nên kiểm tra thông tin mới nhất ngay trên app giao dịch bạn đang dùng.